| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| allowance | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | allowance | phụ cấp gia đình | family allowance |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cấp thêm ngoài khoản cấp chính [thường bằng tiền] | tiền phụ cấp ~ các khoản phụ cấp |
| N | khoản tiền cấp thêm ngoài khoản chính | lĩnh phụ cấp |
Lookup completed in 167,626 µs.