| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| assistant-lecturer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giảng dạy giúp thêm cho giảng viên chính ở trường đại học | đi phụ giảng ở trường đại học |
| N | giảng viên phụ giúp việc giảng dạy thêm ở các trường đại học | một phụ giảng giỏi |
Lookup completed in 218,834 µs.