| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| patriarchy, patriarchal, paternity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chế độ gia đình thời đại thị tộc nguyên thuỷ, trong đó quyền thừa kế của cải và tên họ thuộc dòng của người cha; phân biệt với mẫu hệ | |
Lookup completed in 185,998 µs.