| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| appendix, addendum, supplement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính | quyển sách có nhiều phụ lục rất bổ ích |
Lookup completed in 177,587 µs.