| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Paternal authority | Chế độ phụ quyền | Patriarchy | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thái xã hội thị tộc nguyên thuỷ trong đó quan hệ huyết thống và quan hệ thừa kế tính theo dòng của người cha; phân biệt với mẫu quyền | |
Lookup completed in 159,637 µs.