| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| additional charge, load | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công suất điện tổng cộng tiêu thụ bởi tất cả các thiết bị dùng điện nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện | |
| N | các thiết bị dùng điện, như đèn, bàn là, bếp điện, v.v. được nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 198,260 µs.