| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| affix | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, làm biến đổi ít nhiều ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để cấu tạo từ mới hoặc cấu tạo dạng thức của từ | ''hoá'' trong ''hiện đại hoá'' là một phụ tố trong tiếng Việt |
Lookup completed in 193,209 µs.