| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to wash one’s hands of something | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | coi như mình không có một chút trách nhiệm nào cả [trước việc không hay do chính mình gây ra] | nó phủi tay tất cả, đổ vạ cho thằng khác |
Lookup completed in 179,808 µs.