| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to blend, mix, mixture | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trộn lẫn, hoà lẫn với nhau | thợ đang pha trộn màu sơn |
| V | có pha lẫn những thứ khác vào, không còn thuần chất nữa | một ngôn ngữ pha trộn |
Lookup completed in 168,845 µs.