| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fade | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Fade | Mọi kỷ niệm của thời thơ ấu đã phai mờ trong trí óc anh ta | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hình ảnh, ấn tượng] mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí | những hình ảnh đó đã phai mờ dần trong tâm trí tôi |
Lookup completed in 176,347 µs.