| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| buoy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phao dùng làm mục tiêu trên các tuyến đường sông, đường biển, để hướng dẫn tàu thuyền đi lại được an toàn | kiểm tra hệ thống phao tiêu |
Lookup completed in 157,681 µs.