| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| faction, side | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp người hoặc tổ chức câu kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng [nói khái quát] | các phe cánh đấu đá nhau |
Lookup completed in 173,173 µs.