| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to write or transcribe phonetically, transliterate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ghi lại cách phát âm các từ ngữ của một ngôn ngữ bằng hệ thống kí hiệu riêng hoặc bằng hệ thống chữ cái của một ngôn ngữ khác | bảng phiên âm quốc tế ~ phiên âm ra tiếng Việt |
Lookup completed in 167,873 µs.