| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to translate | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to translate | phiên dịch viên | translator |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dịch một văn bản hay một lời phát biểu từ một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu này sang một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu khác | ông đang phiên dịch một cuốn sách tiếng Nhật |
| N | người làm công việc phiên dịch | đào tạo phiên dịch ~ làm phiên dịch |
Lookup completed in 172,384 µs.