| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| casuarina-tree, beefwood | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây gỗ to, thân thẳng, lá nhỏ mọc thành vòng, trông giống lá thông, thường trồng lấy bóng mát hoặc giữ cát ở các vùng ven biển | |
Lookup completed in 174,116 µs.