| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flying horse, pegasus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tốc độ tăng nhanh đến mức không kiểm soát nổi, ví như ngựa phóng nước đại | giá cả tăng phi mã ~ tốc độ phát triển cấp phi mã |
Lookup completed in 195,309 µs.