| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unusual, extraordinary, exceptional | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường tới độ đáng khâm phục | một nghị lực phi thường ~ sức mạnh phi thường |
Lookup completed in 169,799 µs.