| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Climate | Không quen phong thổ | Not to be used to the climate | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều kiện về khí hậu của một vùng đối với đời sống của con người [nói tổng quát] | không quen phong thổ |
Lookup completed in 189,087 µs.