| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu dân cư gồm nhiều nhà ở liền nhau của đồng bào Khmer, nhỏ hơn sóc | |
| Compound words containing 'phum' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phum sóc | 1 | xóm làng của vùng đồng bào dân tộc Khmer |
Lookup completed in 253,227 µs.