bietviet

pound

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị đo trọng lượng trong hệ đo lường Anh - Mĩ: bằng 0,4536kg [kí hiệu Lb]; hoặc bằng 373,24gr [kí hiệu Lb. t; riêng với vàng, bạc, đá quý]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 165 occurrences · 9.86 per million #6,101 · Advanced

Lookup completed in 194,548 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary