| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to turn | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không theo hướng thẳng mà vòng ngược lại hoặc quanh sang một bên | chiếc xe con vừa quành về phía nhà ga |
| Compound words containing 'quành' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cứng quành | 0 | cứng đến mức như cong queo đi |
| đỏ quành quạch | 0 | như đỏ quạch [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
Lookup completed in 182,094 µs.