| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (địa phương) Turn, return | Quày đầu lại | To turn round | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | buồng [quả cây] | quày dừa |
| V | quay lại | con thuyền quày vào bờ ~ xe quày sang bên trái |
| Compound words containing 'quày' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quày quả | 0 | có dáng điệu vội vã như đang quá bận, quá nhiều việc phải lo |
Lookup completed in 220,478 µs.