bietviet

quá độ

Vietnamese → English (VNEDICT)
excessive, immoderate, exorbitant
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái khác, trong quá trình vận động và phát triển giai đoạn quá độ ~ thời kì quá độ
R quá mức độ bình thường ăn chơi quá độ ~ làm việc quá độ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 51 occurrences · 3.05 per million #10,882 · Advanced

Lookup completed in 178,887 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary