bietviet

quá cảnh

Vietnamese → English (VNEDICT)
extremely
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Transit Thị thực quá cảnh | A transit visa
Transit Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnh | Goods delayed in transit
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [vận chuyển hàng hoá, hành khách] đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước để tới một nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước có liên quan vận chuyển quá cảnh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 102 occurrences · 6.09 per million #7,824 · Advanced

Lookup completed in 174,204 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary