| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| extremely | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Transit | Thị thực quá cảnh | A transit visa | |
| Transit | Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnh | Goods delayed in transit | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [vận chuyển hàng hoá, hành khách] đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước để tới một nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước có liên quan | vận chuyển quá cảnh |
Lookup completed in 174,204 µs.