| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| excessively, in the extreme | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Excessively, extremely | Hay quá chừng! | Extremely interesting! | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | hơn hẳn mức bình thường | vui quá chừng! ~ đẹp quá chừng! ~ "(...) Trong lòng hiểm độc sâu cay quá chừng!" (BCB) |
Lookup completed in 180,487 µs.