| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| very much, terribly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vượt quá sức lực, quá khả năng chịu đựng | làm việc quá sức ~ quá sức chịu đựng |
| A | ở mức độ rất cao, vượt xa mức bình thường | mừng quá sức ~ đám cưới được ấn định quá sức vội vàng |
Lookup completed in 225,939 µs.