| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| locution | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ hợp từ cố định đã dùng lâu, dùng nhiều thành quen, nghĩa có thể suy ra từ nghĩa của các yếu tố hợp thành | ''nói tóm lại'', ''lên tiếng'', ''còn mệt'' là những quán ngữ trong tiếng Việt |
Lookup completed in 181,759 µs.