| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| inertia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tính chất không tự thay đổi trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của vật | quán tính của con lắc |
| N | phản ứng đã trở thành tự nhiên, theo thói quen của cơ thể | chớp mắt theo quán tính |
Lookup completed in 171,816 µs.