| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | dazzled; blinded | mù quáng vì tức giận | blind with anger |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái thị giác bị rối loạn, trông không rõ do tác động của sự thay đổi cường độ ánh sáng quá đột ngột | chói quá, quáng cả mắt |
| Compound words containing 'quáng' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mù quáng | 58 | blind |
| loáng quáng | 0 | vội vàng, lập cập, khiến cho động tác trở nên vụng về, thiếu chính xác |
| mù quáng đối với khuyết điểm của con cái | 0 | blind to the faults of one’s children |
| quáng gà | 0 | nyctalopic |
| quáng quàng | 0 | hết sức vội vàng, hấp tấp |
| quýnh quáng | 0 | be careless |
| tin một cách mù quáng | 0 | to have a blind confidence in someone |
Lookup completed in 619,175 µs.