| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be firm, thick | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái đặc sệt như dính lại với nhau thành khối | bùn quánh ~ bát bột đặc quánh |
| Compound words containing 'quánh' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quanh quánh | 0 | glutinous, adhesive, stick, slimy, gluey |
| quánh quạnh | 0 | quánh đến mức như dính bết lại thành tảng, thành khối |
Lookup completed in 156,270 µs.