| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| military feat, military achievement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trạng lập được trong quân đội [huân chương cao nhất của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam] | được tặng thưởng quân công hạng nhất |
Lookup completed in 175,141 µs.