bietviet

quân công

Vietnamese → English (VNEDICT)
military feat, military achievement
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N công trạng lập được trong quân đội [huân chương cao nhất của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam] được tặng thưởng quân công hạng nhất
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 51 occurrences · 3.05 per million #10,882 · Advanced

Lookup completed in 175,141 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary