| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| For military usẹ | Đồ quân dụng | Military goods | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | dùng cho quân đội | hàng quân dụng ~ kho quân dụng |
| N | đồ dùng để phục vụ cho quân đội [thường là được cấp, phát] | chuẩn bị đầy đủ quân trang, quân dụng |
Lookup completed in 182,401 µs.