| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| military materials, weapons | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vũ khí, khí tài, đạn dược và các thứ phụ kiện của quân đội [nói khái quát] | kho quân khí |
| N | ngành công tác của quân đội, chuyên làm nhiệm vụ bảo quản, cấp phát và sửa chữa quân khí | xưởng quân khí |
Lookup completed in 318,676 µs.