| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| military, militarist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập đoàn quân nhân khống chế thế lực chính trị | |
| A | có tính chất của chủ nghĩa quân phiệt, dựa vào vũ lực để áp chế người khác một cách độc đoán | tư tưởng quân phiệt ~ hành động quân phiệt |
Lookup completed in 207,505 µs.