| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| army rolls, roster, military register | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tư cách pháp lí của quân nhân tại ngũ, có quyền lợi, nghĩa vụ được luật pháp, điều lệnh, điều lệ quân đội và các văn bản pháp quy khác của nhà nước quy định | tước quân tịch |
Lookup completed in 248,649 µs.