| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to enclose | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm thành một lớp bao quanh, ngăn cách với bên ngoài | dùng cót quây buồng tắm ~ quây chuồng gà |
| V | [ngồi, đứng] làm thành một vòng xung quanh | ngồi quây quanh bếp lửa ~ các fan hâm mộ quây kín lấy chàng diễn viên |
| Compound words containing 'quây' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quây quần | 20 | to live together, be united, gather (around), meet |
| quây tụ | 1 | cluster round, rally round |
| quây quẩy | 0 | Refuse flatly, turn down roundly |
| quây ráp | 0 | round up |
Lookup completed in 191,309 µs.