bietviet

quây

Vietnamese → English (VNEDICT)
to enclose
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm thành một lớp bao quanh, ngăn cách với bên ngoài dùng cót quây buồng tắm ~ quây chuồng gà
V [ngồi, đứng] làm thành một vòng xung quanh ngồi quây quanh bếp lửa ~ các fan hâm mộ quây kín lấy chàng diễn viên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 27 occurrences · 1.61 per million #14,178 · Advanced

Lookup completed in 191,309 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary