| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bachang mango | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ăn quả cùng loại với xoài, hoa mọc thành chùm ở đầu cành, quả giống quả xoài, nhưng nhỏ hơn, vị chua | |
| Compound words containing 'quéo' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rựa quéo | 1 | bill-hook, hedge-bill |
| quắt quéo | 0 | devious, dishonest, tortuous |
| xoài quéo | 0 | kind of mango |
Lookup completed in 167,052 µs.