| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| native place, native village, native country | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quê, về mặt là nơi gốc rễ của gia đình, dòng họ | không rõ quê quán ~ bỏ quê quán đi làm ăn xa |
Lookup completed in 167,134 µs.