| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| desert | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | quạnh [nói khái quát] | nhà quạnh quẽ, một mình một bóng ~ "Non Kì quạnh quẽ trăng treo, Bến Phì gió thổi đìu hiu mấy gò." (CPN) |
Lookup completed in 223,703 µs.