| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fist, blow, knob | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bàn tay nắm lại để đánh | ăn mấy quả đấm ~ giơ quả đấm lên doạ bạn |
| N | bộ phận của một loại khoá cửa, hình tròn hoặc hình quả trứng, dùng để cầm vặn khi mở, đóng cửa | vặn quả đấm cửa ra vào |
Lookup completed in 194,873 µs.