bietviet

quảng canh

Vietnamese → English (VNEDICT)
extensive farming
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [phương thức canh tác] dựa chủ yếu vào việc mở rộng diện tích để tăng sản lượng; phân biệt với thâm canh canh tác theo phương thức quảng canh ~ nuôi tôm quảng canh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 6 occurrences · 0.36 per million #22,680 · Specialized

Lookup completed in 209,987 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary