| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hard and without rest; to slave away | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [lao động] nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, tựa như không có lúc nghỉ | làm quần quật ~ quần quật suốt ngày mà vẫn không đủ ăn |
Lookup completed in 159,038 µs.