bietviet

quầy

Vietnamese → English (VNEDICT)
display, counter, stall
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun show-case; stall; department quầy hàng | a good stall
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tủ thấp ở các cửa hàng, cửa hiệu, v.v. mặt trên dùng như mặt bàn, đặt trước người bán hàng hoặc người thu tiền quầy rượu ~ quầy bán vé ~ ra quầy tính tiền
N bộ phận của cửa hàng, cửa hiệu, chuyên bán một loại hàng nhất định quầy bán hàng lưu niệm ~ quầy thực phẩm ~ quầy bán báo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 148 occurrences · 8.84 per million #6,466 · Advanced

Lookup completed in 157,082 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary