bietviet

quẳng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to throw away
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thẳng tay quăng đi, ném đi quẳng ba lô xuống đất ~ quẳng xuống ao mấy quả dừa
V vứt đi, bỏ đi một cách không thương tiếc quẳng tiền vào cờ bạc ~ quẳng tờ giấy vào sọt rác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 12 occurrences · 0.72 per million #18,758 · Specialized

Lookup completed in 176,392 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary