| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to throw away | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thẳng tay quăng đi, ném đi | quẳng ba lô xuống đất ~ quẳng xuống ao mấy quả dừa |
| V | vứt đi, bỏ đi một cách không thương tiếc | quẳng tiền vào cờ bạc ~ quẳng tờ giấy vào sọt rác |
| Compound words containing 'quẳng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quẳng vào | 0 | to throw into |
Lookup completed in 176,392 µs.