bietviet

quặt

Vietnamese → English (VNEDICT)
to turn
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to turn quặt sang phải | to turn to the right
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bẻ gập theo hướng ngược với bình thường trói quặt tay ra đằng sau
V rẽ sang hướng khác người đàn bà vừa quặt về phía nhà ga ~ chiếc xe quặt sang bên trái đường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 157,171 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary