| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| credentials | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công hàm của người đứng đầu một nước này gửi cho người đứng đầu một nước khác để giới thiệu đại sứ hay công sứ đặc mệnh toàn quyền | đại sứ trình quốc thư |
Lookup completed in 172,534 µs.