| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| secret fund, privy purse, slush fund | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quỹ dành riêng cho những khoản chi được giữ bí mật, thường là bất hợp pháp | phát hiện quỹ đen của công ti ~ lập quỹ đen |
Lookup completed in 231,594 µs.