| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to kill the time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hết được ngày này qua đến được ngày khác, thường chỉ cảnh sống lần hồi, tạm bợ | muối dưa đắp đổi qua ngày ~ sống qua ngày |
Lookup completed in 250,155 µs.