| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| village song, folk song | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dân ca trữ tình vùng Bắc Ninh, có làn điệu phong phú, thường biểu diễn dưới hình thức hát đối | làn quan họ ~ hát quan họ |
Lookup completed in 177,847 µs.