| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| photosynthesis | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quá trình tạo thành các chất hữu cơ trong thực vật và vi khuẩn dưới tác dụng của ánh sáng và carbon của các hợp chất vô cơ | |
Lookup completed in 184,971 µs.