bietviet

quang hợp

Vietnamese → English (VNEDICT)
photosynthesis
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N quá trình tạo thành các chất hữu cơ trong thực vật và vi khuẩn dưới tác dụng của ánh sáng và carbon của các hợp chất vô cơ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 83 occurrences · 4.96 per million #8,633 · Advanced

Lookup completed in 184,971 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary